Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Hàn Quốc mới & chuẩn nhất

Trước khi nộp đơn xin visa đi Hàn Quốc thì việc đầu tiên các bạn cần làm đó là điền đơn xin visa đi Hàn Quốc và chuẩn bị các giấy tờ liên quan. Hôm nay dulich9 sẽ hướng dẫn chi tiết cho mọi người cách viết tờ khai xin visa đi Hàn Quốc từng bước một nhé!

Hướng dẫn cách viết đơn xin visa đi Hàn Quốc

Nếu các bạn chưa có đơn xin visa đi Hàn Quốc thì có thể download mẫu đơn xin visa đi Hàn Quốc về rồi in ra. Sau đó bạn bắt đầu điền đơn xin visa đi Hàn Quốc theo thông tin dưới đây:

1. 인적사항 / PERSONAL DETAILS (Thông tin cá nhân)

Hướng dẫn cách điền đơn xin visa đi Hàn Quốc: Cách viết form xin visa đi Hàn Quốc
Hướng dẫn cách điền đơn xin visa đi Hàn Quốc: Cách viết form xin visa đi Hàn Quốc
Cách viết form xin visa đi Hàn Quốc

1.1 여권에 기재된 영문 성명/Full name in English (as shown in your passport) (Tên của bạn trên hộ chiếu)

– Family Name: Điền họ như trên hộ chiếu, ví dụ TRAN

–  Given Names: Điền tên còn lại, ví dụ VAN BINH

1.2 한자성명 漢字姓: Tên tiếng Hàn của bạn, không có thì bỏ trống

1.3 성별 Sex: Giới tính của bạn, tích vào [ ]

– 남성/Male[ ]: Nam

– 여성/Female[ ]: Nữ

1.4 생년월일 Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ngày sinh của bạn, ví dụ 1986/02/21

1.5 국적 Nationality: Quốc tịch, điền Viet Nam

1.6 출생국가 Country of Birth: Quốc gia nơi sinh, bạn sinh ở Việt Nam thì điền Viet Nam

1.7 국가신분증번호 National Identity No: Số CMTND/căn cước công dân

1.8 이전에 한국에 출입국하였을 때 다른 성명을 사용했는지 여부
Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã bao giờ dùng tên khác để nhập cảnh hay quá cảnh vào Hàn Quốc hay chưa?

Tích vào ô No [ ] nếu không, Yes [ ] nếu có và điền thông tin tên khác đó xuống dưới phần Family Name, Given Name tương ứng.

1.9 복수 국적 여부 Are you a citizen of more than one country ? Bạn có là công dân của quốc gia nào khác hay không?

Tích vào ô No [ ] nếu không, Yes [ ] nếu có và điền tên các quốc gia đó vào phần If‘Yes’please write the countries (                                                        ) 

Phần FOR OFFICIAL USE ONLY và DETAILS OF VISA ISSUANCE CONFIRMATION bạn bỏ qua vì đây là phần dành cho người của chính phủ.

3. 여권정보 / PASSPORT INFORMATION (Thông tin hộ chiếu)

Cách viết tờ khai xin visa đi Hàn Quốc: Điền form xin visa đi Hàn Quốc như thế nào?
Cách viết tờ khai xin visa đi Hàn Quốc: Điền form xin visa đi Hàn Quốc như thế nào?
Hướng dẫn điền tờ khai xin visa đi Hàn Quốc

3.1 여권종류 Passport Type: Loại hộ chiếu, tích vào loại hộ chiếu tương ứng [ ]

– 외교관 Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao

– 관용 Official: Hộ chiếu công vụ

– 일반 Regular: Hộ chiếu phổ thông, thông thường bạn sẽ chọn hộ chiếu phổ thông

– 기타 Other: Hộ chiếu khác, nếu chọn loại này thì bạn hãy điền thông tin xuống phí dưới

3.2 여권번호 Passport No: Số hộ chiếu của bạn

3.3 발급국가 Country of Passport: Nước cấp hộ chiếu, ví dụ Viet Nam

3.4 발급지 Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu, bạn điền Immigration Department tức là cục quản lý xuất nhập cảnh

3.5 발급일자 Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu, ví dụ 2014/04/30

3.6 기간만료일 Date Of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu, ví dụ 2024/04/30

3.7 다른 여권 소지 여부 Do you have any other valid passport ? Bạn có hộ chiếu nào còn hiệu lực nữa không?

Nếu không thì tích vào ô No [ ], nếu có thì tích vào ô Yes [ ] và điền thông tin xuống dưới như sau:

a) 여권종류 Passport Type: Loại hộ chiếu, chọn loại hộ chiếu tương ứng phía dưới

b) 여권번호 Passport No: Số hộ chiếu

c) 발급국가 Country of Passport: Nước cấp hộ chiếu

d) 기간만료일 Date Of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu

4. 연락처 / CONTACT INFORMATION (Thông tin liên lạc)

4.1 본국 주소 Address in Your Home Country: Địa chỉ quê quán của bạn

4.1 현 거주지 Current Residential Address *현 거주지가 본국 주소와 다를 경우 기재 / Write if it is different from the above address: Nơi ở hiện tại của bạn, bỏ qua nếu giống như phía trên

4.3 휴대전화 Cell Phone No: Điện thoại cố định

4.4 일반전화 Telephone No: Điện thoại di động

4.5 이메일 E-mail: Email liên lạc của bạn

4.6 비상시 연락처 Emergency Contact Information: Người có thể liên lạc trong trường hợp khẩn cấp khi không liên hệ được với bạn

a) 성명 Full Name in English: Tên đầy đủ bằng tiếng anh của người đó, ví dụ NGUYEN THI HANG

b)  거주국가 Country of residence: Quốc tịch của người đó

c) 전화번호 Telephone No: Số điện thoại người đó

d) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, ví dụ bạn điền Wife nghĩa là vợ

5. 혼인사항 / MARITAL STATUS DETAILS (Tình trạng hôn nhân)

5.1 현재 혼인사항 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại, tích V vào ô tương ứng

– 기혼 Married [ ]: Đã kết hôn

– 이혼 Divorced [ ]: Đã ly dị

– 미혼 Never married [ ]: Chưa từng kết hôn

5.2 배우자 인적사항 *기혼으로 표기한 경우에만 기재 If‘Married’please provide details of your spouse, nếu bạn tích vào ô đã kết hôn thì điền thông tin của người chồng/vợ xuống dưới

a) 성 Family Name (in English): Họ của chồng/vợ, ví dụ NGUYEN

b) 명 Given Names (in English): Phần tên còn lại, ví dụ THI HANG

c) 생년월일 Date of Birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh của chồng/vợ

d) 국적 Nationality: Quốc tịch của chồng/vợ

e) 거주지 Residential Address: Địa chỉ thường trú hiện tại

f) 연락처 Contact No: Điện thoại liên hệ

6. 학력 / EDUCATION (Trình độ học vấn)

Hướng dẫn viết form xin visa đi Hàn Quốc chính xác nhất: Điền đơn xin visa đi Hàn Quốc như thế nào?
Hướng dẫn viết form xin visa đi Hàn Quốc chính xác nhất: Điền đơn xin visa đi Hàn Quốc như thế nào?
Điền form xin visa đi Hàn Quốc như thế nào?

6.1 최종학력 What is the highest degree or level of education you have completed ? Trình độ học vấn cao nhất của bạn là gì? Bạn tích V vào một trong các sự lựa chọn phía dưới

– 석사/박사 Master’s/Doctoral Degree: Thạc sỹ/Tiến sỹ

– 대졸 Bachelor’s Degree: Cử nhân

– 고졸 High School Diploma: Cấp 3

– 기타 Other: Khác

Nếu chọn khác thì bạn điền thông tin vào phần  If ‘Other’ please provide details (                        )

6.2 학교명 Name of School: Tên trường học

6.3 학교 소재지 Location of School(city/province/country): Địa chỉ của trường học theo thứ tự Thành Phố/Tỉnh/Quốc gia

7. 직업 / EMPLOYMENT (Công việc)

7.1 직업 What are your current personal circumstances ? Tình trạng công việc hiện tại của bạn

– 사업가 Entrepreneur: Kinh doanh

– 공무원 Civil Servant: Cán bộ công chức

– 무직 Unemployed: Thất nghiệp

– 자영업자 Self-Employed: Nghề tự do

– 학생 Student: Học sinh/sinh viên

– 직장인 Employed: Công nhân/nhân viên

– 퇴직자 Retired: Về hưu

– 기타 Other: Khác, nếu chọn Khác thì bạn điền nghề nghiệp đó vào phần  If ‘Other’ please provide details (                            )

7.2. 직업 상세정보 Employment Details: Chi tiết công việc

a) 회사/기관/학교명 Name of Company/Institute/School: Tên của công ty/học viện/trường học

b) 직위/과정 Your Position/Course: Vị trí/khoá học

c) 회사/기관/학교 주소 Address of Company/Institute/School: Địa chỉ công ty/học viện/trường học

d) 전화번호 Telephone No: Điện thoại liên hệ

8. 초청인 정보 / DETAILS OF SPONSOR (Thông tin người bảo lãnh)

8.1 초청인/초청회사 Do you have anyone sponsoring you for the visa ? Bạn có người bảo lãnh không?

Bạn tích vào ô No [ ] nếu không hoặc Yes nếu có sau đó điền thông tin xuống dưới

a) 초청인/초청회사명 Name of your visa sponsor (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Tên người hoặc công ty, tổ chức bảo lãnh

b) 생년 월일/사업자등록번호 Date of Birth/Business Registration No: Ngày sinh hoặc số đăng ký kinh doanh

c) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

d) 주소 Address: Địa chỉ liên hệ

e) 전화번호 Phone No: Điện thoại liên hệ

9. 방문정보 / DETAILS OF VISIT (Thông tin chi tiết của chuyến đi)

9.1 입국목적 Purpose of Visit to Korea: Mục đích chuyến đi du lịch Nhật Bản, bạn chọn một trong các sự lựa chọn

 – 관광/통과 Tourism/Transit: Du lịch/quá cảnh

 – 행사참석/Meeting, Conference: Họp/hội nghị

 – 의료관광 Medical Tourism: Du lịch y tế

 – 단기상용 Business Trip: Công tác

 – 유학/연수 Study/Training: Học tập/đào tạo

 – 취업활동 Work: Lao động

 – 무역/투자/주재 Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/đầu tư/chuyển nhượng cổ phần

 – 가족 또는 친지방문 Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm gia đình/người quen/bạn bè

 – 결혼이민 Marriage Migrant: Hôn nhân nhập cư

 – 외교/공무 Diplomatic/Official: Ngoại giao/gặp mặt chính thức

 – 기타 Other: Khác, nếu chọn khác thì bạn điền thông tin vào trong phần   If ‘Other’ please provide details (                                        )

9.2 체류예정기간 Intended Period of Stay: Thời gian lưu trú dự kiến

9.3 입국예정일 Intended Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh

9.4 체류예정지(호텔 포함) Address in Korea(including hotels): Nơi bạn sẽ ở tại Hàn Quốc (bao gồm nhiều khách sạn nếu có)

9.5 한국 내 연락처 Contact No. in Korea: Điện thoại liên hệ với bạn ở Hàn (bạn có thể viết số điện thoại của khách sạn hoặc người thân bên Hàn của bạn)

9.6 과거 5년간 한국을 방문한 경력 Have you travelled to Korea in the last 5 years ? Bạn có từng đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây không?

Bạn chọn No [ ] nếu không

Chọn Yes [ ] nếu có và điền số lần trong phần (       ) 회 times, và mục đích của các chuyến đi này trong phần Purpose of Recent Visit (                                      )

9.7 한국 이외에 과거 5년간 여행한 국가 Have you travelled outside your country of residence, excluding to Korea, in the last 5 years ? Bạn có đi tham quan đất nước nào khác ngoài Hàn Quốc trong vòng 5 năm gần đây không?

 – Chọn No nếu không

 – Chọn yes nếu có và điền chi tiết xuống dưới tương ứng theo hàng, cột

  • 국가명 Name of Country (in English): Tên quốc gia bằng tiếng Anh
  • 방문목적 Purpose of Visit: Mục đích của chuyến đi
  • 방문기간 Period of Stay: Thời gian lưu trú từ năm/tháng/ngày – năm/tháng/ngày

9.8. 동반입국 가족 유무 기재 Are you travelling to Korea with any family member ? Bạn có đi du lịch Hàn Quốc với thành viên ruột thịt nào của gia đình bạn trong chuyến đi lần này không?

 – Chọn No [ ] nếu không

 – Chọn Yes [ ] nếu có rồi điền thông tin xuống dưới tương ứng theo hàng, cột

  • 성명 Full name in English: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh
  • 생년월일 Date of Birth: Ngày sinh, định dạng Năm/tháng/ngày
  • 국적 Nationality: Quốc tịch
  • 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn (ví dụ spouse là chồng/vợ, mother (mẹ), father (bố), children (con), brothers (anh/em trai), sisters (chị/em gái)

10. 방문경비 / FUNDING DETAILS (Chi phí cho chuyến đi)

10.1 방문경비(미국 달러 기준) Estimated travel costs(in US dollars): Đánh giá chi phí cho chuyến đi bằng USD

10.2 경비지불자 Who will pay for your travel-related expenses ? (any person including yourself and/or institute): Ai sẽ chi trả chi phí cho chuyến đi này của bạn?

a) 성명/회사(단체)명 Name of Person/Company(Institute): Tên của người/công ty/tổ chức, bạn tự trả thì bạn điền tên bạn vào

b) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, bạn có thể điền Myself nếu tự trả

c) 지원내용 Type of Support: Loại hỗ trợ, bạn có thể điền Financial

d) 연락처 Contact No: Số điện thoại liên hệ của bạn hoặc tổ chức hỗ trợ cho bạn

11. 서류 작성 시 도움 여부 / ASSISTANCE WITH THIS FORM (Người giúp bạn viết đơn xin visa)

11.1 이 신청서를 작성하는데 다른 사람의 도움을 받았습니까? Did you receive assistance in completing this form? Bạn có nhờ ai hoàn thành đơn xin visa này hay không?

 – Chọn No [ ] nếu không

 – Chọn Yes [ ] nếu có và điền thông tin theo hàng, cột tương ứng

  • 성명 Full Name: Tên đầy đủ của người đó
  • 생년월일 Date of Birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh của người đó
  • 연락처 Telephone No: Điện thoại liên hệ của người đó
  • 관계Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn

12. 서약 / DECLARATION (Phần ký cam kết)

Cách viết đơn xin visa đi Hàn Quốc: Hướng dẫn các bước điền tờ khai xin visa đi Hàn Quốc
Cách viết đơn xin visa đi Hàn Quốc: Hướng dẫn các bước điền tờ khai xin visa đi Hàn Quốc
Hướng dẫn các bước điền form xin visa đi Hàn Quốc

Bạn điền thông tin năm/tháng/ngày và ký tên tương ứng.

신청일자 (년. 월. 일) DATE OF APPLICATION (yyyy/mm/dd): Điền năm/tháng/ngày viết đơn

Sau đó ký tên xuống dưới, nếu đơn cho trẻ em dưới 16 tuổi thì cha/mẹ/người bảo hộ ký thay

Xem thêm một số thông tin về du lịch Hàn Quốc:

  • Kinh nghiệm du lịch Hàn Quốc
  • Xin visa du lịch Hàn Quốc có khó không?

Đó là toàn bộ hướng dẫn cách điền đơn xin visa đi Hàn Quốc mà dulich9 muốn cung cấp cho mọi người. Nếu như các bạn có thắc mắc gì liên quan tới cách viết tờ khai xin visa đi Hàn Quốc này thì có thể để lại câu hỏi, dulich9 sẽ giúp các bạn giải đáp trong thời gian sớm nhất. Chúc các bạn xin visa thuận lợi và có chuyến đi vui vẻ!

Comments

comments