cách đặt phòng khách sạn qua điện thoại bằng tiếng anh

có nên đặt phòng khách sạn qua mạng

Ngoài cách đặt phòng khách sạn online qua các trang uy tín như Agoda, chudu24, Ivivu thì bạn nên biết cách đặt phòng khách sạn qua điện thoại bằng tiếng anh nếu như có ý định đi du lịch nước ngoài ở Thái Lan, Singapore, Malaysia hay các nước khác.

cách đặt phòng khách sạn qua điện thoại bằng tiếng anh

có nên đặt phòng khách sạn qua mạng

topdiadiem.com sẽ giới thiệu đến bạn một đoạn hội thoại mẫu về vấn đề đặt phòng khách sạn qua điện thoại bằng tiếng anh với phần anh ngữ song song như sau:

Do you have any vacancies? khách sạn có còn phòng trống không?

How long will you be staying for? anh/chị muốn ở bao lâu?

  • One night một đêm
  • Two nights hai đêm
  • A week một tuần

What sort of room would you like? anh/chị thích phòng loại nào?

I’d like a … tôi muốn đặt một …

  • Single room phòng đơn
  • Double room phòng một giường đôi
  • Twin room phòng hai giường đơn
  • Triple room phòng ba giường đơn
  • Suite phòng to cao cấp

I’d like a room with … tôi muốn đặt một phòng có …

  • A bath bồn tắm
  • A shower vòi hoa sen
  • A view ngắm được cảnh
  • A sea view nhìn ra biển
  • A balcony có ban công

Asking about facilities – Hỏi về thiết bị phòng

Is there a …? Khách sạn có … không?

What’s the price per night? Giá phòng một đêm bao nhiêu?

Is breakfast included? Có bao gồm bữa sáng không?

Ví dụ khác về mẫu câu đặt phòng bằng tiếng anh

  • OK, I’ll take it tôi sẽ lấy phòng này
  • I’d like to make a reservation tôi muốn đặt phòng
  • what’s your name, please? tên anh/chị là gì?
  • could I take your name? xin anh/chị cho biết tên
  • can I take your …? xin anh/chị cho biết …?
  • credit card number số thẻ tín dụng
  • telephone number số điện thoại
  • what time will you be arriving? mấy giờ anh/chị sẽ đến nơi?

những mẫu câu tiếng anh thông dụng trong khách sạn

what’s the price per night? giá phòng một đêm bao nhiêu?

is breakfast included? có bao gồm bữa sáng không?

that’s a bit more than I wanted to pay giá phòng hơi cao hơn mức tôi muốn trả

can you offer me any discount? anh/chị có thể giảm giá được không?

have you got anything …? khách sạn có phòng nào …không?

could I see the room? cho tôi xem phòng được không?

những từ tiếng anh thông dụng trong khách sạn

  • cheaper rẻ hơn
  • bigger to hơn
  • quieter yên tĩnh hơn
  • Types of room (Loại phòng)
  • Double room = room with a double bed (for two people)
  • Phòng đôi = phòng có một chiếc giường đôi (dành cho hai người)
  • Twin room = room with two beds
  • Phòng kép = phòng có hai chiếc giường
  • Single room = room with one bed (for one person)
  • Phòng đơn = phòng có một giường (dành cho một người)
  • Suite /swi:t/ = more than one room (e.g. bedroom and living room)
  • Phòng nghỉ tiêu chuẩn = nhiều hơn một phòng (ví dụ: có phòng ngủ và phòng khách)
  • Vacancies Còn phòng
  • No vacancies Không còn phòng
  • Availability (phòng có sẵn)
  • Fully-booked = no rooms available
  • Kín chỗ = không còn phòng trống
  • Cot = a bed for a baby
  • Nôi = giường dành cho em bé

những mẫu câu tiếng anh thông dụng trong khách sạn

  • Other facilities (những trang thiết bị khác)
  • Ensuite bathroom = a bathroom attached to the bedroom
  • Buồng tắm trong phòng = buồng tắm liền kề với phòng ngủ
  • A safe = a box with a key where you put valuables (passport, jewellery, money etc)
  • Ngăn đựng đồ = một hộp có khóa để cất những vật giá trị (hộ chiếu, trang sức, tiền bạc,v.v.)
  • A minibar = a small fridge with drinks inside such as coke, water, juice, wine
  • Quầy bar nhỏ = một tủ lạnh nhỏ chứa đồ uống như cà phê, nước lọc, nước hoa quả, rượu
  • Tea and coffee making facilities = a kettle (to boil water), cups, coffee, milk, sugar and tea sachets
  • Đồ pha trà và cà phê = một ấm (để đun nước sôi), tách, cà phê, sữa, đường và túi chè ướp
  • (24-hour) room service = meals delivered to your room
  • Dịch vụ phòng (24 giờ) = các món ăn phục vụ tới tận phòng của bạn
  • Laundry / dry cleaning service = your clothes can be washed for you
  • Dịch vụ giặt là/ giặt khô = giặt sạch quần áo cho bạn
  • Bar and restaurant = the hotel has a bar and a restaurant for drinks and meals
  • Quầy bar và nhà hàng = khách sạn có quầy bar và nhà hàng phục vụ đồ uống và đồ ăn

Wifi = internet connection

Wifi = kết nối internet

Full English breakfast = big breakfast with toast, eggs, bacon, cereal, etc

Bữa ăn sáng kiểu Anh đầy đủ = một bữa sáng lớn với bánh mỳ nướng, trứng, thịt xông khói, ngũ cốc,v.v.

Continental breakfast = small breakfast with croissant, coffee, juice

Bữa ăn sáng kiểu lục địa = bữa sáng nhỏ với bánh sừng bò, cà phê, nước ép

A wake-up call = when the telephone rings to wake you up

Cuộc gọi báo thức = khi điện thoại reo để làm bạn tỉnh giấc

4. Making the booking (Cách đặt phòng)

Dưới đây là một vài cụm từ bạn có thể sử dụng khi đặt phòng qua điện thoại trong tiếng Anh:

I’d like to book a (single / double / twin) room for two nights, please.

Tôi muốn đặt một phòng (đơn / đôi / kép) trong hai đêm.

I’d like to make a reservation for a (single / double / twin) room for the night of (August 16th), please.

Tôi muốn đặt một phòng (đơn / đôi / kép) trong đêm (ngày 16/8).

Do you have any double rooms left for the weekend?

Bạn có còn phòng đôi trống vào cuối tuần không?

Do you have any double rooms available this weekend?

Bạn có còn phòng đôi trống vào cuối tuần này không?

(left = available: còn trống, có sẵn)

How much is (a single room / a double room / a suite)?

Giá tiền (một phòng đơn / một phòng đôi / một phòng tiêu chuẩn) là bao nhiêu?

What time is check-in? (check-in = when you arrive and give your passport information)

Khi nào có thể làm thủ tục check-in? (check-in = khi bạn đến và cung cấp thông tin hộ chiếu)

What time is check-out? (when you leave and pay)

Khi nào có thể làm thủ tục trả phòng?

What time is breakfast?

Ăn sáng trong khung thời gian nào vậy?

Are all your rooms ensuite? (= with bathroom)

Có phải tất cả các phòng của khách sạn đều có buồng tắm?

Is there wifi in the room?

Trong phòng có wifi hay không?

Is there a lift / elevator?

Có thang máy hay không?

Một số hội thoại ngắn đặt phòng qua điện thoại

(1)

Good morning, Oxford Hotel.

Hello. How much is a double room, please?

$ 100 per night.

Xin chào, Khách sạn Oxford xin nghe.

Xin chào. Cho tôi hỏi giá tiền một phòng đôi là bao nhiêu?

$ 100 một đêm.

(2)

I’d like to book a single room.

How many nights?

Two.

Tôi muốn đặt một phòng đơn.

Trong bao nhiêu đêm?

Hai.

(3)

I’d like to book a double room for Saturday.

I’m afraid we’ve fully booked.

Oh, I see.

Tôi muốn đặt một phòng đôi vào thứ Bảy.

Tôi e rằng khách sạn chúng tôi đã kín phòng.

Ồ, vâng.

cách kiểm tra phòng khách sạn

  • do you have any vacancies? khách sạn có còn phòng trống không?
  • from what date? trống từ ngày nào?
  • for how many nights? anh/chị muốn ở bao nhiêu đêm?
  • how long will you be staying for? anh/chị muốn ở bao lâu?
  • one night một đêm
  • two nights hai đêm
  • a week một tuần
  • a fortnight (tiếng Anh Mỹ: two weeks) hai tuần
  • what sort of room would you like? anh/chị thích phòng loại nào?
  • I’d like a … tôi muốn đặt một …
  • single room phòng đơn
  • double room phòng một giường đôi
  • twin room phòng hai giường đơn
  • triple room phòng ba giường đơn
  • suite phòng to cao cấp
  • I’d like a room with … tôi muốn đặt một phòng có …
  • an en-suite bathroom buồng tắm trong phòng

a bath bồn tắm

a shower vòi hoa sen

a view ngắm được cảnh

a sea view nhìn ra biển

a balcony có ban công

I’d like … tôi muốn loại phòng …

half board bao gồm tiền ăn bữa sáng và bữa tối

full board bao gồm tiền ăn cả ngày

could we have an extra bed? anh/chị có thể xếp cho chúng tôi thêm 1 giường nữa được không?

HỎI VỀ THIẾT BỊ PHÒNG

does the room have …? trong phòng có … không?

internet access mạng internet

air conditioning điều hòa

television vô tuyến

is there a …? khách sạn có … không?

swimming pool bể bơi

sauna phòng tắm hơi

gym phòng tập thể dục

beauty salon thẩm mỹ viện

lift thang máy

do you allow pets? khách sạn có cho mang vật nuôi vào không?

do you have wheelchair access? khách sạn có lối đi cho xe đẩy không?

do you have a car park? khách sạn có bãi đỗ xe không?

the room has a shared bathroom phòng này có phòng tắm chung

cách đặt phòng khách sạn qua điện thoại bằng tiếng anh

cách đặt phòng khách sạn qua điện thoại
cách thức đặt phòng khách sạn
cách đặt phòng khách sạn qua điện thoại bằng tiếng anh
cách đặt phòng khách sạn bằng tiếng anh
quy trình đặt phòng khách sạn qua điện thoại
mẫu phiếu đặt phòng khách sạn
quy trình nhận đặt phòng khách sạn
cách thanh toán trên agoda
quy trình check in khách sạn

Comments

comments